locative role

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vai trò định vị (trong ngôn ngữ học): "locative role" vai trò ngữ nghĩa của một cụm danh từ, chỉ địa điểm hoặc vị trí diễn ra trạng thái hoặc hành động được diễn tả bởi động từ. Nói cách khác, trả lời câu hỏi "ở đâu?" trong câu.
dụ sử dụng
  • (Trong câu " ấy sống Nội," cụm từ "ở Nội" mang vai trò định vị.)
  • (Vai trò định vị thường được đánh dấu bằng các giới từ như "trong", "trên", "tại", hoặc "dưới".)
  • (Trong tiếng Anh, vai trò định vị cũng có thể được biểu đạt không cần giới từ, như trong "Tôi đã về nhà.")
Các cách sử dụng nâng cao
  • Locative role trong phân tích câu: Khi phân tích ngữ nghĩa câu, "locative role" giúp xác định thành phần chỉ địa điểm, thường bổ ngữ hoặc trạng ngữ.
    • The locative role differs from the "agent" role, which indicates the doer of the action. (Vai trò định vị khác với vai trò "tác nhân", vốn chỉ người thực hiện hành động.)
  • Locative role trong ngôn ngữ học tri nhận: Khái niệm này cũng được dùng để nghiên cứu cách con người biểu đạt không gian qua ngôn ngữ.
    • Languages vary in how they encode the locative role, using case markers or word order. (Các ngôn ngữ khác nhau trong cách mã hóa vai trò định vị, sử dụng dấu hiệu cách hoặc trật tự từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Locative (tính từ): thuộc về vị trí, định vị.
    • The locative case in Latin indicates place. (Cách định vị trong tiếng Latin chỉ địa điểm.)
  • Locality (danh từ): địa phương, khu vực.
    • The locality of the event is unknown. (Địa điểm của sự kiện không được biết.)
Từ đồng nghĩa
  • Vai trò địa điểm: một cách dịch khác của "locative role" trong ngữ cảnh ngôn ngữ học.
  • Vai trò không gian: nhấn mạnh khía cạnh không gian của vai trò này.
  • Bổ ngữ chỉ địa điểm: thuật ngữ thường dùng trong ngữ pháp truyền thống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "locative role", đây thuật ngữ kỹ thuật trong ngôn ngữ học.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "locative role".)